Sự phát triển sinh dưỡng là gì? Các bài nghiên cứu khoa học

Sự phát triển sinh dưỡng là quá trình sinh trưởng của sinh vật tập trung tăng sinh khối và hình thành rễ thân lá nhằm duy trì trao đổi chất mà không liên quan sinh sản. Giai đoạn này cung cấp nền tảng hình thái và sinh lý giúp sinh vật tăng khả năng hấp thu dinh dưỡng và tích lũy năng lượng để chuẩn bị bước vào sinh sản.

Khái niệm về sự phát triển sinh dưỡng

Sự phát triển sinh dưỡng (vegetative growth) là quá trình sinh trưởng của sinh vật tập trung vào tăng sinh khối, mở rộng thể tích tế bào, phát triển mô và hình thành các cơ quan sinh dưỡng như rễ, thân và lá. Đây là giai đoạn không nhằm mục tiêu sinh sản hữu tính mà chủ yếu phục vụ cho hoạt động trao đổi chất, hấp thu dinh dưỡng và duy trì các chức năng sống thiết yếu. Trong thực vật, sự phát triển sinh dưỡng chi phối toàn bộ giai đoạn đầu của vòng đời, đóng vai trò là nền tảng để cơ thể đạt đủ khối lượng và độ trưởng thành nhằm chuyển sang giai đoạn sinh sản. Nguồn tham khảo: Encyclopedia Britannica – Plant Development.

Quá trình này diễn ra thông qua hai cơ chế chính: sự phân chia tế bào tại các mô phân sinh và sự giãn nở tế bào sau phân chia. Mô phân sinh đỉnh tại chồi và rễ tạo ra các tế bào mới, trong khi sự giãn nở làm tăng kích thước tế bào, góp phần vào sự elongation của thân và hình thành bề mặt quang hợp lớn hơn ở lá. Các mô chuyên hóa như mô mềm, mô dẫn, mô cơ giới được hình thành dần trong quá trình tăng trưởng, đảm bảo cấu trúc ổn định và chức năng vận chuyển dinh dưỡng cho cơ thể.

Sự phát triển sinh dưỡng cũng là giai đoạn quan trọng trong cân bằng năng lượng của sinh vật. Thực vật tăng diện tích lá để nâng cao hiệu suất quang hợp, đồng thời mở rộng bộ rễ để tăng khả năng hấp thu nước và khoáng chất. Sinh trưởng sinh dưỡng quyết định đặc điểm hình thái như chiều cao, độ phân cành, mật độ lá và cấu trúc phân nhánh, ảnh hưởng mạnh đến khả năng cạnh tranh ánh sáng và nguồn sống trong quần thể. Giá trị của giai đoạn này càng quan trọng hơn trong nông nghiệp, nơi sinh trưởng sinh dưỡng ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất, sinh khối và độ bền cây.

Bảng tóm tắt đặc điểm chính của phát triển sinh dưỡng:

Đặc điểm Mô tả
Tập trung vào sinh khối Tăng kích thước và số lượng tế bào, mở rộng cơ quan sinh dưỡng
Không liên quan đến sinh sản Không tạo ra hoa, quả, hạt hay cấu trúc sinh sản
Phụ thuộc môi trường Bị chi phối bởi ánh sáng, nước, dinh dưỡng, nhiệt độ

Cơ sở sinh lý và cơ chế điều hòa

Sự phát triển sinh dưỡng được điều hòa bởi hệ thống hormone thực vật như auxin, cytokinin, gibberellin và ethylene. Auxin thúc đẩy elongation tế bào, điều khiển ưu thế ngọn và hướng sáng; cytokinin kích thích phân chia tế bào và phát triển chồi bên; gibberellin điều chỉnh kéo dài thân và nảy mầm; ethylene ảnh hưởng đến phản ứng với stress và điều chỉnh tăng trưởng trong điều kiện bất lợi. Tương tác giữa các hormone này tạo thành mạng lưới điều hòa phức tạp, đảm bảo quá trình sinh trưởng diễn ra cân bằng và thích nghi. Nguồn tham khảo: Frontiers in Plant Science.

Ngoài hormone, các tín hiệu môi trường đóng vai trò quan trọng trong điều hòa sinh dưỡng. Ánh sáng tác động đến tốc độ quang hợp và định hướng tăng trưởng; nhiệt độ ảnh hưởng đến hoạt động enzyme và động học trao đổi chất; nước và dinh dưỡng quyết định khả năng tổng hợp tế bào mới. Các cơ chế cảm ứng (photoreceptor, mechano-receptor, hormone-receptor) cho phép thực vật điều chỉnh hình thái theo điều kiện xung quanh, giúp tối ưu hóa thu nhận năng lượng và giảm thiểu ảnh hưởng của stress.

Danh sách các yếu tố điều hòa chính:

  • Hormone nội sinh: auxin, cytokinin, gibberellin, ethylene.
  • Điều kiện môi trường: ánh sáng, nhiệt độ, độ ẩm, dinh dưỡng.
  • Tín hiệu nội tại: mức năng lượng, trạng thái phát triển, chất điều hòa tăng trưởng.

Cấu trúc và các bộ phận tham gia vào phát triển sinh dưỡng

Các cơ quan sinh dưỡng bao gồm rễ, thân, lá và mô phân sinh—những cấu trúc đảm nhiệm chức năng duy trì sự sống của cơ thể thực vật. Rễ thực hiện nhiệm vụ hấp thu nước và khoáng chất, đồng thời giữ cây đứng vững trong đất. Thân là trục chính vận chuyển nhựa sống và nhựa luyện thông qua hệ thống mạch gỗ và mạch rây, đồng thời nâng đỡ các cơ quan khác. Lá là nơi diễn ra quang hợp, thoát hơi nước và trao đổi khí, góp phần xây dựng nền tảng năng lượng cho hệ sinh dưỡng. Nguồn tham khảo: Royal Botanic Gardens, Kew.

Mô phân sinh đỉnh (apical meristem) và mô phân sinh bên (lateral meristem) là hai trung tâm sinh trưởng chủ yếu. Mô phân sinh đỉnh tạo ra sự dài ra của thân và rễ, trong khi mô phân sinh bên tạo sự phát triển theo chiều ngang như tăng đường kính thân nhờ tầng phát sinh mạch (vascular cambium). Sự hoạt động đồng bộ giữa các mô này quyết định hình thái và tốc độ sinh trưởng của cây, tạo nên sự đa dạng về kiểu hình trong giới thực vật.

Một số cơ quan chính và chức năng:

  • Rễ: hấp thu nước, khoáng, cố định cây.
  • Thân: vận chuyển dinh dưỡng, nâng đỡ cơ quan sinh dưỡng.
  • Lá: quang hợp, thoát hơi nước, trao đổi khí.
  • Mô phân sinh: phân chia tế bào, tạo mô mới.

Phân biệt phát triển sinh dưỡng và phát triển sinh sản

Phát triển sinh dưỡng và phát triển sinh sản là hai giai đoạn khác biệt rõ rệt trong vòng đời của thực vật. Phát triển sinh dưỡng tập trung vào việc mở rộng cấu trúc và tăng sinh khối nhằm chuẩn bị các điều kiện cần thiết để bước vào giai đoạn sinh sản. Trong khi đó, phát triển sinh sản liên quan đến hình thành hoa, quả, hạt hoặc cơ quan sinh dục—các cấu trúc cần thiết để duy trì nòi giống. Nguồn tham khảo: Nature – Plant Development.

Sự chuyển đổi từ sinh dưỡng sang sinh sản chịu ảnh hưởng bởi tuổi sinh lý của cây, điều kiện môi trường, lượng hormone nội sinh và các tín hiệu quang chu kỳ. Cây chỉ bước vào giai đoạn sinh sản khi đạt đủ kích thước và trữ lượng năng lượng để đảm bảo quá trình tạo hoa và quả. Điều này cho thấy giai đoạn sinh dưỡng không chỉ là giai đoạn tăng trưởng mà còn là giai đoạn chuẩn bị chiến lược cho sinh sản thành công.

Bảng so sánh hai giai đoạn phát triển:

Tiêu chí Phát triển sinh dưỡng Phát triển sinh sản
Mục tiêu Tăng sinh khối, mở rộng cấu trúc Tạo cơ quan sinh dục và di truyền thế hệ
Cơ quan liên quan Rễ, thân, lá Hoa, quả, hạt
Điều kiện kích hoạt Dinh dưỡng, ánh sáng, hormone tăng trưởng Quang chu kỳ, nhiệt độ, trạng thái trưởng thành

Các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ sinh trưởng sinh dưỡng

Tốc độ sinh trưởng sinh dưỡng chịu tác động mạnh mẽ bởi các yếu tố môi trường và di truyền. Ánh sáng là yếu tố quyết định đầu tiên vì nó điều chỉnh hoạt động quang hợp, từ đó xác định mức năng lượng mà cây có thể chuyển hóa thành sinh khối. Cường độ ánh sáng cao giúp tăng diện tích lá và tốc độ tổng hợp chất hữu cơ, trong khi ánh sáng yếu khiến cây vươn dài bất thường và giảm chất lượng sinh trưởng. Chu kỳ sáng – tối cũng đóng vai trò quan trọng vì ảnh hưởng tới nhịp sinh học và hoạt động enzyme của thực vật.

Nhiệt độ quyết định tốc độ phản ứng sinh hóa, ảnh hưởng đến hoạt động của các enzyme trong tế bào và tốc độ phân chia ở mô phân sinh. Mỗi loài đều có khoảng nhiệt độ tối ưu khác nhau; nếu vượt quá ngưỡng, tốc độ sinh trưởng giảm mạnh hoặc ngừng hẳn do stress nhiệt. Nước và độ ẩm cũng đóng vai trò thiết yếu vì chúng là thành phần chính của tế bào và tham gia vào quá trình vận chuyển khoáng, tổng hợp chất hữu cơ và duy trì áp suất thẩm thấu. Tình trạng thiếu nước làm giảm tốc độ giãn nở tế bào, trong khi thừa nước gây úng rễ và giảm hấp thu dưỡng chất.

Phương trình mô tả tăng trưởng sinh dưỡng có thể biểu diễn bằng dạng hàm mũ:
W(t)=W0ertW(t) = W_0 e^{rt} trong đó W(t)W(t) là sinh khối tại thời điểm tt, rr là tốc độ tăng trưởng và W0W_0 là sinh khối ban đầu. Phương trình này phản ánh thực tế rằng sinh khối tăng nhanh theo thời gian khi điều kiện thuận lợi. Dinh dưỡng khoáng (N, P, K, Ca, Mg, Fe) tạo nên hệ thống hỗ trợ thiết yếu cho hoạt động quang hợp, tổng hợp protein và phân chia tế bào. Thiếu bất kỳ nguyên tố nào đều dẫn tới rối loạn sinh lý và giảm năng suất sinh dưỡng.

Một số yếu tố ảnh hưởng chính:

  • Ánh sáng: cường độ và chu kỳ.
  • Nhiệt độ: ngưỡng tối ưu cho enzyme hoạt động.
  • Dinh dưỡng: đa lượng và vi lượng.
  • Nước: duy trì áp suất trương và trao đổi chất.
  • Đặc điểm di truyền: khả năng thích nghi và tiềm năng sinh trưởng.

Ứng dụng trong nông nghiệp và công nghệ sinh học

Sự phát triển sinh dưỡng có vai trò trọng yếu trong nông nghiệp vì nó quyết định hình thái, sinh khối và năng suất các giống cây trồng. Thông qua kỹ thuật điều khiển hormone, ánh sáng và nguồn dinh dưỡng, nông dân có thể tối ưu hóa kích thước cây, mật độ lá và hiệu suất quang hợp. Các kỹ thuật canh tác như tỉa cành, ghép cành, kiểm soát chiều cao bằng chất điều hòa sinh trưởng được sử dụng để điều chỉnh sự phát triển sinh dưỡng nhằm phù hợp với mục tiêu sản xuất. Nguồn: FAO – Food and Agriculture Organization.

Trong công nghệ sinh học thực vật, phát triển sinh dưỡng là cơ sở cho nuôi cấy mô, nhân giống vô tính và tái sinh cơ quan từ các mẫu mô ban đầu. Nuôi cấy mô dựa trên khả năng phân hóa và tái sinh của tế bào thực vật, cho phép tạo ra một số lượng lớn cây giống khỏe mạnh và đồng nhất chỉ từ một mẫu mô nhỏ. Môi trường nuôi cấy được bổ sung hormone theo tỷ lệ thích hợp để điều khiển sự hình thành rễ, thân hoặc chồi theo nhu cầu sản xuất.

Các ứng dụng tiêu biểu:

  • Nhân giống vô tính: tạo cây đồng đều, rút ngắn thời gian sinh trưởng.
  • Nuôi cấy mô: sản xuất cây sạch bệnh và tăng tốc độ nhân giống.
  • Điều khiển sinh khối: áp dụng trong sản xuất thực phẩm, dược liệu.
  • Tối ưu hóa dinh dưỡng: cải thiện năng suất và thích nghi khí hậu.

Sinh trưởng sinh dưỡng trong vi sinh vật

Trong vi sinh vật như vi khuẩn, nấm men và nấm sợi, sinh trưởng sinh dưỡng được định nghĩa là quá trình tăng số lượng tế bào hoặc tăng khối lượng tế bào chất. Quá trình này diễn ra theo các pha đặc trưng trong đường cong tăng trưởng: pha thích nghi (lag phase), pha tăng trưởng theo cấp số nhân (log phase), pha cân bằng (stationary phase) và pha suy thoái (death phase). Mỗi pha phản ánh mối quan hệ giữa tốc độ phân chia tế bào và điều kiện môi trường. Nguồn: American Society for Microbiology.

Trong pha log, tốc độ sinh trưởng đạt cực đại do dinh dưỡng dồi dào và enzyme hoạt động hiệu quả, đây là giai đoạn tối ưu để thu hoạch sinh khối hoặc sản phẩm chuyển hóa. Khi dinh dưỡng cạn kiệt hoặc chất thải tích tụ, tế bào chuyển sang pha cân bằng và giảm tốc độ phân chia. Nhiều ứng dụng công nghiệp như sản xuất enzyme, thuốc kháng sinh, cồn sinh học dựa vào việc kiểm soát chính xác quá trình sinh trưởng sinh dưỡng ở vi sinh vật.

Bảng mô tả đường cong tăng trưởng sinh dưỡng:

Pha Đặc điểm Ý nghĩa
Pha thích nghi Tế bào làm quen môi trường Chuẩn bị tăng trưởng
Pha log Tốc độ phân chia tối đa Thu sinh khối hiệu quả
Pha cân bằng Số lượng tế bào ổn định Giảm năng suất
Pha suy thoái Tế bào chết nhiều hơn tế bào mới Kết thúc chu kỳ tăng trưởng

Mối quan hệ giữa phát triển sinh dưỡng và chiến lược sinh thái

Phát triển sinh dưỡng được xem như một chiến lược sống của sinh vật nhằm tối ưu hóa sự tồn tại trong môi trường tự nhiên. Các loài sinh trưởng nhanh thường ưu tiên tích lũy sinh khối trong thời gian ngắn, thích nghi tốt với môi trường giàu dinh dưỡng nhưng lại kém bền vững khi điều kiện thay đổi. Ngược lại, những loài sinh trưởng chậm có xu hướng đầu tư vào cấu trúc bền, rễ sâu hoặc thân cứng, giúp tăng khả năng chịu hạn, chống gió và sống lâu năm. Nguồn: American Journal of Botany.

Sự phân bổ tài nguyên giữa phát triển sinh dưỡng và sinh sản phản ánh chiến lược sinh thái của loài. Cây trong môi trường cạnh tranh ánh sáng thường ưu tiên phát triển chiều cao và diện tích lá để chiếm ưu thế quang hợp. Trong khi đó, môi trường khắc nghiệt khiến loài tập trung đầu tư vào rễ hoặc cơ chế lưu trữ để đảm bảo sống sót lâu dài trước khi sinh sản. Việc hiểu rõ chiến lược sinh dưỡng giúp dự đoán khả năng thích ứng của hệ sinh thái trước biến đổi môi trường.

Một số chiến lược điển hình:

  • Chiến lược r-selected: sinh trưởng nhanh, đầu tư mạnh vào sinh dưỡng ban đầu.
  • Chiến lược K-selected: sinh trưởng chậm, cấu trúc bền, thích nghi dài hạn.
  • Chiến lược trung gian: cân bằng giữa tăng trưởng và sinh tồn.

Tác động của biến đổi khí hậu đến phát triển sinh dưỡng

Biến đổi khí hậu gây thay đổi nhiệt độ, lượng mưa, bức xạ mặt trời và nồng độ CO₂, những yếu tố trực tiếp ảnh hưởng đến sinh trưởng sinh dưỡng. Sự gia tăng CO₂ có thể thúc đẩy quá trình quang hợp và tăng sinh khối trong một số loài, đặc biệt là cây C₃. Tuy nhiên, stress nhiệt, hạn hán và thay đổi mùa vụ lại gây ức chế tăng trưởng và làm giảm hiệu suất trao đổi chất. Các mô hình dự báo tăng trưởng cho thấy nhiều loài sẽ thay đổi thời gian sinh trưởng và mô hình phân bố nếu khí hậu tiếp tục biến động. Nguồn: IPCC – Intergovernmental Panel on Climate Change.

Nhiều cây trồng bắt buộc phải điều chỉnh tốc độ sinh trưởng sinh dưỡng để thích nghi với điều kiện bất lợi. Tăng trưởng chậm giúp giảm mất nước nhưng cũng làm giảm năng suất, trong khi tăng trưởng nhanh trong điều kiện nóng ẩm làm tăng nguy cơ nhiễm bệnh. Biện pháp canh tác thích ứng như chọn giống chịu hạn, điều chỉnh lịch gieo trồng và tăng cường vi sinh vật đất đang được áp dụng nhằm ổn định giai đoạn sinh dưỡng.

Các tác động chính của biến đổi khí hậu:

  • Tăng CO₂ → kích thích quang hợp nhưng hiệu quả không ổn định.
  • Nhiệt độ cao → giảm tốc độ phân chia tế bào.
  • Hạn hán → giảm giãn nở tế bào và sinh khối.
  • Biến đổi mùa vụ → thay đổi chu kỳ sinh trưởng tự nhiên.

Tài liệu tham khảo

  1. FAO – Food and Agriculture Organization. https://www.fao.org/agriculture/
  2. American Society for Microbiology. https://asm.org
  3. American Journal of Botany. https://www.journals.uchicago.edu/toc/ajb/current
  4. IPCC – Climate Change Assessments. https://www.ipcc.ch

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề sự phát triển sinh dưỡng:

XÂY DỰNG VÀ SỬ DỤNG HỌC LIỆU ĐIỆN TỬ THEO MÔ HÌNH LỚP HỌC ĐẢO NGƯỢC NHẰM PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TỰ HỌC CHO HỌC SINH THPT Ở TÂN UYÊN, TỈNH BÌNH DƯƠNG
Tạp chí Khoa học Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh - Tập 17 Số 8 - Trang 1421 - 2020
  Bài báo này giới thiệu các nguyên tắc xây dựng học liệu điện tử và cách sử dụng học liệu điện tử theo mô hình lớp học đảo ngược. Thang đo và công cụ đo năng lực tự học của học sinh cũng được trình bày trong bài báo này. Quá trình và kết quả thực nghiệm sư phạm tại các trường trung học phổ thông ở Tân Uyên, tỉnh Dình Dương được mô tả, nhằm chứng minh tính hiệu quả và khả thi của việc ứng dụng của... hiện toàn bộ
#lớp học đảo ngược #năng lực tự học #học liệu điện tử #dạy học Hóa học trung học phổ thông
Theo S.Freud, đam mê tính dục giữ vai trò quan trọng bậc nhất trong đời sống tâm lí, là cội nguồn của mọi cội nguồn tinh thần con người. Đâu đâu cũng thấy đam mê tính dục “hoành hành”. Đó là nguyên nhân của bệnh tâm thần cũng như của mọi khả năng sáng tạo, kể cả văn học nghệ thuật. Đời sống tính dục không phải bắt đầu vào tuổi dậy thì mà được biểu hiện rất sớm vào khi sinh ra một cách rõ ràng. Nhưng những đặc tính của nó biến đổi theo thời gian vì nó được thúc đẩy bởi sự trưởng thành về mặt sinh học. Do sự trưởng thành của xung lực này, những năng lượng của nó, hay sự khát dục, chuyển đổi dần từ phần này sang phần khác của cơ thể, nên đứa trẻ sẽ chuyển dần sang một thời kì mới của sự phát triển tâm lí tính dục. S.Freud gọi những giai đoạn này là “tâm lí tính dục” nhằm nhấn mạnh sự trưởng thành về mặt sinh lực tính dục để lại những dấu vết riêng trong sự phát triển tinh thần, nhân cách. Sự phát triển của chức năng tính dục ở con người được S.Frued phân chia thành năm giai đoạn: giai đoạn môi miệng, giai đoạn hậu môn, giai đoạn dương vật, giai đoạn tiềm ẩn, giai đoạn sinh dục
TẠP CHÍ KHOA HỌC - ĐẠI HỌC TÂY BẮC - Tập 0 Số 21 - Trang - 2022
Bài báo đã tiến hành đánh giá thực trạng nội dung và hình thức tổ chức tập luyện trên 630 sinh viên, thực trạng nhận thức của sinh viên về vai trò tác dụng của luyện tập thể dục thể thao ngoại khóa đối với người tập, xác định các điều kiện cơ bản đáp ứng nhu cầu hoạt động thể dục thể thao ngoại khóa, đồng thời xác định nguyên nhân ảnh hưởng đến nội dung và hình thức tập luyện. Từ đó đề xuất 10 giả... hiện toàn bộ
Sinh hóa sự phát triển sinh dưỡng của Allium cepa L. với sự chú ý đặc biệt đến sự cân bằng protein và axit amin của nó. Vai trò của Arginine như một bể chứa Nitrogen Dịch bởi AI
Plant Foods for Human Nutrition - Tập 21 - Trang 141-157 - 1972
Một nghiên cứu thực nghiệm về các con đường chuyển hóa trên một loại cây tạo củ (Allium cepa L.) đã được thực hiện từ năm 1957 đến 1960 (Schuphan) và tiếp tục bằng các phương pháp khác vào năm 1969 (Schwerdtfeger). 1) Quá trình hình thành củ ở A. cepa bắt đầu trong giai đoạn phát triển sớm của cây và trải qua các giai đoạn trung gian để đạt đến giai đoạn chín sinh lý (sự chín thương mại). Trong su... hiện toàn bộ
#Allium cepa #sinh hóa #axit amin #Arginine #sự phát triển sinh dưỡng
Lựa chọn bài tập phát triển sức mạnh tốc độ nâng cao thành tích nhảy xa kiểu ưỡn thân cho nam học sinh lớp 12 Trường Trung học phổ thông Thiên Hộ Dương, tỉnh Tiền Giang
Tạp chí Khoa học Đại học Đồng Tháp - Số 28 - Trang 27-30 - 2017
Thông qua các phương pháp nghiên cứu thường quy, đề tài đã lựa chọn 10 bài tập phát triển sức mạnh tốc độ để nâng cao thành tích nhảy xa kiểu ưỡn thân. Kết quả thực nghiệm cho thấy việc lựa chọn các bài tập phát triển sức mạnh tốc độ là phù hợp để nâng cao thành tích nhảy xa kiểu ưỡn thân cho nam học sinh lớp 12 Trường Trung học phổ thông Thiên Hộ Dương, tỉnh Tiền Giang.
#Bài tập #sức mạnh tốc độ #nhảy xa #kiểu ưỡn #nam học sinh
Tầm quan trọng tương đối của ánh sáng và giới hạn dinh dưỡng đối với sự phát triển của fitoplankton: Một chỉ số đơn giản về độ nhạy của hệ sinh thái ven biển đối với sự phong phú dinh dưỡng Dịch bởi AI
Hydrobiological Bulletin - Tập 33 - Trang 3-15 - 1999
Sự giàu dinh dưỡng nhân tạo của vùng bờ biển hiện đã trở thành một thực tế được công nhận. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều điều không chắc chắn về các cơ chế thông qua đó sự giàu dinh dưỡng có thể làm rối loạn các cộng đồng sinh học và các quá trình sinh thái trong vùng ven biển. Ví dụ, trong khi một số cửa sông thể hiện các triệu chứng điển hình của hiện tượng phú dưỡng cấp tính, bao gồm sự gia tăng sản... hiện toàn bộ
#dinh dưỡng #hệ sinh thái ven biển #phú dưỡng #sản xuất sinh khối #ánh sáng #fitoplankton
Trichoderma reesei Sch9 và Yak1 điều chỉnh sự phát triển sinh dưỡng, sự hình thành bào tử và phản ứng với stress cũng như sản xuất cellulase được kích thích Dịch bởi AI
Journal of Microbiology - Tập 53 - Trang 236-242 - 2015
Các kinase protein là những thành phần chính trong việc điều khiển nhiều quá trình tế bào cơ bản trong hầu hết các sinh vật thông qua việc trung gian cho các quá trình truyền tín hiệu. Trong nghiên cứu này, chúng tôi đã đặc trưng hóa các ortholog cellulolytic của Trichoderma reesei Sch9 và Yak1 của Saccharomyces cerevisiae thông qua sự so khớp trình tự và phân tích chức năng. Các chủng đột biến T.... hiện toàn bộ
#Trichoderma reesei #Sch9 #Yak1 #phát triển sợi #phản ứng với stress #sản xuất cellulase
Đánh giá sự ổn định di truyền ở các cây con phát triển từ phôi sinh dưỡng của Pterocarpus marsupium Roxb. bằng cách sử dụng phân tích lặp lại các trình tự đơn giản giữa các đoạn (ISSR) Dịch bởi AI
Physiology and Molecular Biology of Plants - Tập 25 - Trang 569-579 - 2018
Một quy trình tái sinh cây con hiệu quả sử dụng phôi hợp tử chưa trưởng thành (IZEs) thông qua quá trình phôi sinh dưỡng đã được phát triển trên cây Pterocarpus marsupium Roxb. Các cây con tái sinh đã được đánh giá về sự ổn định di truyền. IZEs được ủ trên môi trường Murashige và Skoog (MS) bổ sung 1.07–16.11 μM axit naphthalene acetic (NAA) hoặc 0.90–13.97 μM axit 2,4-dichlorophenoxyacetic. Tỉ lệ... hiện toàn bộ
Ảnh hưởng của mức độ dinh dưỡng trong nước mặt và trầm tích đối với sự phát triển của loài thực vật nổi lá Trapa maximowiczii: ý nghĩa đối với quản lý thực vật thủy sinh tại Vịnh Đông Hồ Đường, Trung Quốc Dịch bởi AI
Limnology - Tập 11 - Trang 95-101 - 2009
Trapa maximowiczii là một loài thực vật nổi lá phổ biến ở Trung Quốc. Quần thể thực vật ở Vịnh Đông Hồ Đường đã mở rộng nhanh chóng trong những năm gần đây. Để hiểu rõ hơn về các cơ chế kiểm soát động lực quần thể của loài này, hai thí nghiệm ngoài trời đã được tiến hành từ 9 tháng 5 đến 8 tháng 7 năm 2007, đánh giá tác động của các mức độ dinh dưỡng khác nhau trong cột nước và trầm tích đến sự ph... hiện toàn bộ
#Trapa maximowiczii #dinh dưỡng #trầm tích #phú dưỡng hóa nước #sinh khối #quản lý thực vật thủy sinh
Kết quả lâu dài của việc ghép thận ở bệnh nhân mắc dị tật bẩm sinh của thận và đường tiết niệu Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 34 - Trang 2409-2415 - 2019
Các dị tật bẩm sinh của thận và đường tiết niệu (CAKUT) là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây suy thận giai đoạn cuối ở người trẻ. Tuy nhiên, thông tin về kết quả lâu dài sau khi ghép thận ở nhóm đối tượng này còn hạn chế. Chúng tôi đã nghiên cứu kết quả ghép thận ở những bệnh nhân mắc 3 dạng CAKUT nặng phổ biến nhất: van niệu đạo sau (PUV), bệnh thận trào ngược và sự kém phát triển/phát tri... hiện toàn bộ
#dị tật bẩm sinh của thận #ghép thận #van niệu đạo sau #bệnh thận trào ngược #sự kém phát triển thận #kết quả lâu dài
Một kinase protein kích thích mitogen PoxMK1 trung gian điều chỉnh sản xuất các enzyme phân hủy sinh khối thực vật, sự phát triển sinh dưỡng và tổng hợp sắc tố ở Penicillium oxalicum Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 105 - Trang 661-678 - 2021
Các chuỗi kinase hoạt hóa protein (MAPK) được bảo tồn rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong nhiều quá trình tế bào, bao gồm sự phát triển nấm, tính gây bệnh và chuyển hóa thứ cấp. Tuy nhiên, chức năng của chúng cũng thể hiện sự đặc hiệu về loài và dòng. Penicillium oxalicum tiết ra các enzyme phân hủy sinh khối thực vật (PBDE) có vai trò trong chu trình carbon trong môi trường tự nhiên và việc ... hiện toàn bộ
#MAPK #Penicillium oxalicum #PoxMK1 #enzyme phân hủy sinh khối thực vật #phát triển sinh dưỡng #tổng hợp sắc tố
Tổng số: 17   
  • 1
  • 2